back street
Định nghĩa
Danh từ: "back street" (phố hẻm) là một con đường hẹp, thường có tường hoặc nhà ở hai bên, nằm ở khu vực ít người qua lại hoặc phía sau các con phố chính. Nó thường mang ý nghĩa về sự vắng vẻ, kín đáo hoặc không an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Tên trộm đã trốn thoát qua một con phố hẻm tối tăm.)
- (Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê nhỏ trong một con phố hẻm yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "back street deal": giao dịch ngầm, thường là bất hợp pháp.
- They made a back street deal without any witnesses. (Họ đã thực hiện một giao dịch ngầm mà không có nhân chứng nào.)
- "back street clinic": phòng khám chui, không có giấy phép.
- Many people go to back street clinics for cheap treatments. (Nhiều người đến các phòng khám chui để điều trị giá rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Back alley (n): hẻm sau, tương tự "back street" nhưng thường hẹp hơn và ít được sử dụng hơn.
- The cat ran into a back alley. (Con mèo chạy vào một hẻm sau.)
- Back road (n): đường nhỏ, đường quê, khác biệt vì không có tường hai bên.
- We took a back road to avoid traffic. (Chúng tôi đi đường nhỏ để tránh kẹt xe.)
Từ đồng nghĩa
- Alley: hẻm, ngõ nhỏ.
- Lane: ngõ, đường nhỏ (thường có nhà hai bên).
- Side street: phố phụ, đường nhánh (ít hẹp hơn "back street").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "back street" vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "Back street boy": (thông tục) người đàn ông bí mật, thường là nhân tình.
- She was meeting her back street boy in a hidden café. (Cô ấy đã gặp người tình bí mật của mình trong một quán cà phê kín đáo.)